show window
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ kính trưng bày (của cửa hàng): "show window" là ô cửa sổ hoặc tủ kính lớn ở mặt tiền cửa hàng, hướng ra đường phố, dùng để trưng bày hàng hóa nhằm thu hút khách qua đường.
- Cơ hội hoặc bối cảnh để thể hiện điều gì đó một cách hiệu quả nhất: Nghĩa bóng, "show window" chỉ một môi trường, sự kiện, hoặc tình huống cho phép một thứ gì đó được phô bày hoặc giới thiệu một cách nổi bật và thu hút nhất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The store's show window is decorated with beautiful mannequins and new clothes. (Tủ kính trưng bày của cửa hàng được trang trí với những ma-nơ-canh xinh đẹp và quần áo mới.)
- Passersby stopped to admire the jewelry in the show window. (Người qua đường dừng lại để chiêm ngưỡng trang sức trong tủ kính trưng bày.)
Nghĩa bóng:
- The international exhibition served as a show window for the country's latest technology. (Triển lãm quốc tế đóng vai trò như một cơ hội trưng bày cho công nghệ mới nhất của đất nước.)
- This museum is a show window for democracy in Africa. (Bảo tàng này là một minh chứng trưng bày cho nền dân chủ ở Châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a show window for something": trở thành một nơi hoặc cơ hội để giới thiệu, quảng bá điều gì đó.
- The fashion week is a show window for emerging designers. (Tuần lễ thời trang là một cơ hội trưng bày cho các nhà thiết kế mới nổi.)
- "to have a show window": sở hữu một tủ kính trưng bày (nghĩa đen).
- The boutique on the corner has a large show window that attracts many customers. (Cửa hàng thời trang ở góc phố có một tủ kính trưng bày lớn thu hút nhiều khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Showcase (danh từ/động từ): tủ kính trưng bày; giới thiệu, trưng bày (thường dùng thay thế cho "show window" trong nghĩa bóng).
- The competition is a showcase for young talent. (Cuộc thi là một cơ hội trưng bày cho tài năng trẻ.)
- Display window (danh từ): cửa sổ trưng bày (từ đồng nghĩa với "show window" trong nghĩa đen).
- The display window was filled with colorful balloons. (Cửa sổ trưng bày đầy những quả bóng bay đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Window display: sự trưng bày trong tủ kính (chỉ hành động hoặc nội dung trưng bày, không phải chính cái tủ kính).
- Exhibition space: không gian triển lãm (dùng trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "show window". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "show off" (khoe, trưng bày) liên quan đến mục đích của "show window".
- The store shows off its best products in the show window. (Cửa hàng khoe những sản phẩm tốt nhất trong tủ kính trưng bày.)
Thành ngữ liên quan
- "To put something in the show window": đưa thứ gì đó vào tủ kính trưng bày, nghĩa bóng là làm cho nó nổi bật hoặc được chú ý.
- The company put its new smartphone in the show window of the tech fair. (Công ty đưa chiếc điện thoại thông minh mới vào tủ kính trưng bày tại hội chợ công nghệ.)